泄露

泄露 nghĩa là rò rỉ

Pinyin
xiè lù
Tiếng Anh
leak; divulge

泄露 (phiên âm pinyin: xiè lù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rò rỉ". 泄露 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 泄露秘密。 (tiết lộ bí mật)

Câu ví dụ

泄露秘密。

tiết lộ bí mật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

泄露 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

泄露 có nghĩa là "rò rỉ".

泄露 đọc như thế nào?

泄露 phiên âm pinyin là "xiè lù".

泄露 thuộc HSK mấy?

泄露 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 泄露 như thế nào?

Ví dụ: 泄露秘密。 — nghĩa là "tiết lộ bí mật".

Gặp lại 泄露 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng