露营
露营 (phiên âm pinyin: lù yíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cắm trại". Ví dụ: 我们周末要去山上露营,晚上可以看星星。 (Cuối tuần chúng tôi sẽ đi cắm trại trên núi, buổi tối có thể ngắm sao.)
Giải nghĩa
Hoạt động cắm trại ngoài trời.
Câu ví dụ
我们周末要去山上露营,晚上可以看星星。
Cách dùng chi tiết
露营 là một động từ chỉ hoạt động cắm trại, thường diễn ra ở ngoài trời như núi, rừng, bãi biển. Người bản ngữ thường dùng cụm "去露营" (đi cắm trại) hoặc "一起露营" (cùng nhau cắm trại). Đây là một hoạt động thư giãn phổ biến, khác với việc ở khách sạn hay nhà nghỉ.
Phân tích từng chữ
露—
营—
Từ đồng nghĩa
野营
Câu hỏi thường gặp
露营 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
露营 có nghĩa là "Cắm trại", thuộc loại động từ. Hoạt động cắm trại ngoài trời.
露营 đọc như thế nào?
露营 phiên âm pinyin là "lù yíng".
Đặt câu với 露营 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末要去山上露营,晚上可以看星星。 — nghĩa là "Cuối tuần chúng tôi sẽ đi cắm trại trên núi, buổi tối có thể ngắm sao.".
Gặp lại 露营 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng