沐浴露
沐浴露 (phiên âm pinyin: mùyùlù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sữa tắm". Ví dụ: 洗澡的时候,我喜欢用沐浴露。 (Khi tắm, tôi thích dùng sữa tắm.)
Giải nghĩa
Dung dịch tạo bọt dùng để tắm sạch cơ thể.
Câu ví dụ
洗澡的时候,我喜欢用沐浴露。
Cách dùng chi tiết
沐浴露 là danh từ chỉ sữa tắm, dùng để làm sạch cơ thể khi tắm. Từ này rất phổ biến và được sử dụng hàng ngày. Nó thường được dùng chung với động từ 洗澡 (tắm). Một cụm từ liên quan là 沐浴乳 (sữa tắm).
Phân tích từng chữ
沐—
浴—
露—
Từ đồng nghĩa
沐浴乳沐浴液
Câu hỏi thường gặp
沐浴露 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沐浴露 có nghĩa là "Sữa tắm", thuộc loại danh từ. Dung dịch tạo bọt dùng để tắm sạch cơ thể.
沐浴露 đọc như thế nào?
沐浴露 phiên âm pinyin là "mùyùlù".
Đặt câu với 沐浴露 như thế nào?
Ví dụ: 洗澡的时候,我喜欢用沐浴露。 — nghĩa là "Khi tắm, tôi thích dùng sữa tắm.".
Gặp lại 沐浴露 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng