流露
HSK 6động từ

流露 nghĩa là bộc lộ, thổ lộ

Pinyin
liú lù
Tiếng Anh
to reveal unintentionally; to betray

流露 (phiên âm pinyin: liú lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bộc lộ, thổ lộ". 流露 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她的每一首诗,字里行间都流露出对祖国的热爱。 (mỗi bài thơ của cô ấy, từng chữ từng hàng đều biểu lộ tình cảm yêu mến đối với tổ quốc.)

Câu ví dụ

她的每一首诗,字里行间都流露出对祖国的热爱。

mỗi bài thơ của cô ấy, từng chữ từng hàng đều biểu lộ tình cảm yêu mến đối với tổ quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

流露 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

流露 có nghĩa là "bộc lộ, thổ lộ", thuộc loại động từ.

流露 đọc như thế nào?

流露 phiên âm pinyin là "liú lù".

流露 thuộc HSK mấy?

流露 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 流露 như thế nào?

Ví dụ: 她的每一首诗,字里行间都流露出对祖国的热爱。 — nghĩa là "mỗi bài thơ của cô ấy, từng chữ từng hàng đều biểu lộ tình cảm yêu mến đối với tổ quốc.".

Gặp lại 流露 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng