搀攙 (phồn thể)
HSK 6động từ
搀 nghĩa là trộn,lẫn
- Pinyin
- chān
- Hán-Việt
- sàm
- Tiếng Anh
- to help by the arm; to support sb with one's hand
搀 (phiên âm pinyin: chān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trộn,lẫn". Âm Hán-Việt của 搀 là "sàm". Dạng phồn thể viết là 攙. 搀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 初期白话文,搀用文言成分的比较多。 (văn bạch thoại ở thời kỳ đầu lẫn khá nhiều thành phần văn ngôn.)
Câu ví dụ
初期白话文,搀用文言成分的比较多。
Câu hỏi thường gặp
搀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
搀 có nghĩa là "trộn,lẫn", thuộc loại động từ.
搀 đọc như thế nào?
搀 phiên âm pinyin là "chān", âm Hán-Việt là "sàm".
搀 thuộc HSK mấy?
搀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 搀 như thế nào?
Ví dụ: 初期白话文,搀用文言成分的比较多。 — nghĩa là "văn bạch thoại ở thời kỳ đầu lẫn khá nhiều thành phần văn ngôn.".
Gặp lại 搀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng