(phồn thể)

nghĩa là đặt, để, kê

Pinyin
Hán-Việt
các
Tiếng Anh
put (aside); shelve

搁 (phiên âm pinyin: gē) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặt, để, kê". Âm Hán-Việt của 搁 là "các". Dạng phồn thể viết là 擱. 搁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 都是紧急任务,一样也搁不下。 (đều là việc gấp, không việc nào gác lại được.)

Câu ví dụ

都是紧急任务,一样也搁不下。

đều là việc gấp, không việc nào gác lại được.

Câu hỏi thường gặp

搁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搁 có nghĩa là "đặt, để, kê".

搁 đọc như thế nào?

搁 phiên âm pinyin là "gē", âm Hán-Việt là "các".

搁 thuộc HSK mấy?

搁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搁 như thế nào?

Ví dụ: 都是紧急任务,一样也搁不下。 — nghĩa là "đều là việc gấp, không việc nào gác lại được.".

Gặp lại 搁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng