搂摟 (phồn thể)
搂 (phiên âm pinyin: lǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ôm". Âm Hán-Việt của 搂 là "lâu". Dạng phồn thể viết là 摟. 搂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他搂着衣裳, 迈着大步向前走。 (anh ấy vén áo, sải chân đi về phía trước.)
Câu ví dụ
他搂着衣裳, 迈着大步向前走。
Câu hỏi thường gặp
搂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
搂 có nghĩa là "ôm".
搂 đọc như thế nào?
搂 phiên âm pinyin là "lǒu", âm Hán-Việt là "lâu".
搂 thuộc HSK mấy?
搂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 搂 như thế nào?
Ví dụ: 他搂着衣裳, 迈着大步向前走。 — nghĩa là "anh ấy vén áo, sải chân đi về phía trước.".
Gặp lại 搂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng