nghĩa là xoay, xoắn, vặn

Pinyin
cuō
Hán-Việt
ta, tha
Tiếng Anh
rub with the hand

搓 (phiên âm pinyin: cuō) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoay, xoắn, vặn". Âm Hán-Việt của 搓 là "ta, tha". 搓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 急得他直搓 手。 (cuống đến mức nó chỉ biết xoa tay.)

Câu ví dụ

急得他直搓 手。

cuống đến mức nó chỉ biết xoa tay.

Câu hỏi thường gặp

搓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搓 có nghĩa là "xoay, xoắn, vặn".

搓 đọc như thế nào?

搓 phiên âm pinyin là "cuō", âm Hán-Việt là "ta, tha".

搓 thuộc HSK mấy?

搓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搓 như thế nào?

Ví dụ: 急得他直搓 手。 — nghĩa là "cuống đến mức nó chỉ biết xoa tay.".

Gặp lại 搓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng