搜索
搜索 (phiên âm pinyin: sōu suǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tìm kiếm". 搜索 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 搜索残敌。 (lùng tìm tàn quân địch.)
Câu ví dụ
搜索残敌。
Phân tích từng chữ
搜—
索—
Câu hỏi thường gặp
搜索 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
搜索 có nghĩa là "tìm kiếm", thuộc loại động từ.
搜索 đọc như thế nào?
搜索 phiên âm pinyin là "sōu suǒ".
搜索 thuộc HSK mấy?
搜索 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 搜索 như thế nào?
Ví dụ: 搜索残敌。 — nghĩa là "lùng tìm tàn quân địch.".
Gặp lại 搜索 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng