线索線索 (phồn thể)
HSK 6danh từ

线索 nghĩa là đầu mối, manh mối

Pinyin
xiàn suǒ
Tiếng Anh
clue; thread

线索 (phiên âm pinyin: xiàn suǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu mối, manh mối". Dạng phồn thể viết là 線索. 线索 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 找到了破案的线索。 (đã tìm ra manh mối phá án)

Câu ví dụ

找到了破案的线索。

đã tìm ra manh mối phá án

Phân tích từng chữ

线

Câu hỏi thường gặp

线索 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

线索 có nghĩa là "đầu mối, manh mối", thuộc loại danh từ.

线索 đọc như thế nào?

线索 phiên âm pinyin là "xiàn suǒ".

线索 thuộc HSK mấy?

线索 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 线索 như thế nào?

Ví dụ: 找到了破案的线索。 — nghĩa là "đã tìm ra manh mối phá án".

Gặp lại 线索 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng