索取
HSK 6động từ
索取 nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu, xin
- Pinyin
- suǒ qǔ
- Tiếng Anh
- to ask for; to demand; to exact; to extort
索取 (phiên âm pinyin: suǒ qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đòi hỏi, yêu cầu, xin". 索取 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
索—
取qǔlấyCâu hỏi thường gặp
索取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
索取 có nghĩa là "đòi hỏi, yêu cầu, xin", thuộc loại động từ.
索取 đọc như thế nào?
索取 phiên âm pinyin là "suǒ qǔ".
索取 thuộc HSK mấy?
索取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 索取 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng