探索
HSK 6động từ, danh từ

探索 nghĩa là khám phá

Pinyin
tàn suǒ
Tiếng Anh
to explore; to probeexplorations

探索 (phiên âm pinyin: tàn suǒ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khám phá". 探索 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 探索自然界的奥秘。 (tìm kiếm những bí ẩn của giới tự nhiên.)

Câu ví dụ

探索自然界的奥秘。

tìm kiếm những bí ẩn của giới tự nhiên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

探索 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

探索 có nghĩa là "khám phá", thuộc loại động từ, danh từ.

探索 đọc như thế nào?

探索 phiên âm pinyin là "tàn suǒ".

探索 thuộc HSK mấy?

探索 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 探索 như thế nào?

Ví dụ: 探索自然界的奥秘。 — nghĩa là "tìm kiếm những bí ẩn của giới tự nhiên.".

Gặp lại 探索 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng