索性
HSK 6động từ, trạng từ, tính từ
索性 nghĩa là dứt khoát
- Pinyin
- suǒ xìng
- Tiếng Anh
- might (just) as well; simply; frank; candid
索性 (phiên âm pinyin: suǒ xìng) là động từ, trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dứt khoát". 索性 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 找了几个地方都没有找着,索性不再找了。 (tìm mấy nơi mà không tìm được, dứt khoát là không tìm nữa.)
Câu ví dụ
找了几个地方都没有找着,索性不再找了。
Phân tích từng chữ
索—
性—
Câu hỏi thường gặp
索性 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
索性 có nghĩa là "dứt khoát", thuộc loại động từ, trạng từ, tính từ.
索性 đọc như thế nào?
索性 phiên âm pinyin là "suǒ xìng".
索性 thuộc HSK mấy?
索性 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 索性 như thế nào?
Ví dụ: 找了几个地方都没有找着,索性不再找了。 — nghĩa là "tìm mấy nơi mà không tìm được, dứt khoát là không tìm nữa.".
Gặp lại 索性 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng