摔跤
摔跤 (phiên âm pinyin: shuāijiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đô vật". Ví dụ: 摔跤是一项古老的运动,需要力量和技巧的结合。 (Đấu vật là một môn thể thao cổ xưa, cần sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.)
Giải nghĩa
Môn thể thao thi đấu bằng cách vật ngã đối phương.
Câu ví dụ
摔跤是一项古老的运动,需要力量和技巧的结合。
Cách dùng chi tiết
摔跤 là môn thể thao thi đấu bằng cách vật ngã đối phương. Người Việt Nam thường gọi là đấu vật. Chúng ta có thể nói 摔跤比赛 (trận đấu vật) hoặc 摔跤运动员 (vận động viên đấu vật). Từ này nhấn mạnh hành động vật ngã đối thủ.
Phân tích từng chữ
摔—
跤—
Từ đồng nghĩa
角力
Câu hỏi thường gặp
摔跤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
摔跤 có nghĩa là "Đô vật", thuộc loại danh từ. Môn thể thao thi đấu bằng cách vật ngã đối phương.
摔跤 đọc như thế nào?
摔跤 phiên âm pinyin là "shuāijiāo".
Đặt câu với 摔跤 như thế nào?
Ví dụ: 摔跤是一项古老的运动,需要力量和技巧的结合。 — nghĩa là "Đấu vật là một môn thể thao cổ xưa, cần sự kết hợp giữa sức mạnh và kỹ thuật.".
Gặp lại 摔跤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng