撒谎撒謊 (phồn thể)
HSK 6động từ

撒谎 nghĩa là nói dối

Pinyin
sā huǎng
Tiếng Anh
to tell lies

撒谎 (phiên âm pinyin: sā huǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói dối". Dạng phồn thể viết là 撒謊. 撒谎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

撒谎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

撒谎 có nghĩa là "nói dối", thuộc loại động từ.

撒谎 đọc như thế nào?

撒谎 phiên âm pinyin là "sā huǎng".

撒谎 thuộc HSK mấy?

撒谎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 撒谎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng