擅长擅長 (phồn thể)
HSK 6động từ

擅长 nghĩa là giỏi

Pinyin
shàn cháng
Tiếng Anh
to be good at; to be an expert in; to excel in

擅长 (phiên âm pinyin: shàn cháng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giỏi". Dạng phồn thể viết là 擅長. 擅长 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

擅长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

擅长 có nghĩa là "giỏi", thuộc loại động từ.

擅长 đọc như thế nào?

擅长 phiên âm pinyin là "shàn cháng".

擅长 thuộc HSK mấy?

擅长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 擅长 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng