延长延長 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

延长 nghĩa là kéo dài

Pinyin
yán cháng
Tiếng Anh
to prolong; to extend; to lengthenlengthening

延长 (phiên âm pinyin: yán cháng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kéo dài". Dạng phồn thể viết là 延長. 延长 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 路线延长一百二十里。 (con đường này kéo dài thêm 120 dặm)

Câu ví dụ

路线延长一百二十里。

con đường này kéo dài thêm 120 dặm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

延长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

延长 có nghĩa là "kéo dài", thuộc loại động từ, danh từ.

延长 đọc như thế nào?

延长 phiên âm pinyin là "yán cháng".

延长 thuộc HSK mấy?

延长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 延长 như thế nào?

Ví dụ: 路线延长一百二十里。 — nghĩa là "con đường này kéo dài thêm 120 dặm".

Gặp lại 延长 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng