长城長城 (phồn thể)
HSK 4danh từ riêng

长城 nghĩa là Trường thành

Pinyin
cháng chéng
Tiếng Anh
the Great Wall

长城 (phiên âm pinyin: cháng chéng) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trường thành". Dạng phồn thể viết là 長城. 长城 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。 (quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.)

Câu ví dụ

中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。

quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

长城 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

长城 có nghĩa là "Trường thành", thuộc loại danh từ riêng.

长城 đọc như thế nào?

长城 phiên âm pinyin là "cháng chéng".

长城 thuộc HSK mấy?

长城 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 长城 như thế nào?

Ví dụ: 中国人民解放军是保卫祖国的钢铁长城。 — nghĩa là "quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là bức tường thành bảo vệ tổ quốc.".

Gặp lại 长城 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng