生长生長 (phồn thể)
HSK 5động từ

生长 nghĩa là lớn lên, phát triển, sinh trưởng

Pinyin
shēng zhǎng
Tiếng Anh
to grow; to developto grow up; to be brought up

生长 (phiên âm pinyin: shēng zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lớn lên, phát triển, sinh trưởng". Dạng phồn thể viết là 生長. 生长 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生长 có nghĩa là "lớn lên, phát triển, sinh trưởng", thuộc loại động từ.

生长 đọc như thế nào?

生长 phiên âm pinyin là "shēng zhǎng".

生长 thuộc HSK mấy?

生长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 生长 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng