长途長途 (phồn thể)
HSK 5định ngữ

长途 nghĩa là đường dài

Pinyin
cháng tú
Tiếng Anh
long distance

长途 (phiên âm pinyin: cháng tú) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường dài". Dạng phồn thể viết là 長途. 长途 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我要往加拿大打一个长途电话。 (Tôi muốn gọi điện thoại đường dài đi Ca-na-đa.)

Câu ví dụ

我要往加拿大打一个长途电话。

Tôi muốn gọi điện thoại đường dài đi Ca-na-đa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

长途 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

长途 có nghĩa là "đường dài", thuộc loại định ngữ.

长途 đọc như thế nào?

长途 phiên âm pinyin là "cháng tú".

长途 thuộc HSK mấy?

长途 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 长途 như thế nào?

Ví dụ: 我要往加拿大打一个长途电话。 — nghĩa là "Tôi muốn gọi điện thoại đường dài đi Ca-na-đa.".

Gặp lại 长途 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng