成长成長 (phồn thể)
HSK 5động từ
成长 nghĩa là lớn lên
- Pinyin
- chéng zhǎng
- Tiếng Anh
- to develop; to evolve; to grow up; to mature; to increase
成长 (phiên âm pinyin: chéng zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lớn lên". Dạng phồn thể viết là 成長. 成长 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 年轻的一代是在党的亲切关怀下成长起来的。 (thế hệ trẻ được trưởng thành trong sự quan tâm thân thiết của Đảng.)
Câu ví dụ
年轻的一代是在党的亲切关怀下成长起来的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
成长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成长 có nghĩa là "lớn lên", thuộc loại động từ.
成长 đọc như thế nào?
成长 phiên âm pinyin là "chéng zhǎng".
成长 thuộc HSK mấy?
成长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 成长 như thế nào?
Ví dụ: 年轻的一代是在党的亲切关怀下成长起来的。 — nghĩa là "thế hệ trẻ được trưởng thành trong sự quan tâm thân thiết của Đảng.".
Gặp lại 成长 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng