擅自
擅自 (phiên âm pinyin: shàn zì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự ý, tự tiện". 擅自 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不得擅自改变安全操作规程。 (không được tự tiện sửa đổi qui trình thao tác an toàn.)
Câu ví dụ
不得擅自改变安全操作规程。
Phân tích từng chữ
擅—
自—
Câu hỏi thường gặp
擅自 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
擅自 có nghĩa là "tự ý, tự tiện", thuộc loại trạng từ.
擅自 đọc như thế nào?
擅自 phiên âm pinyin là "shàn zì".
擅自 thuộc HSK mấy?
擅自 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 擅自 như thế nào?
Ví dụ: 不得擅自改变安全操作规程。 — nghĩa là "không được tự tiện sửa đổi qui trình thao tác an toàn.".
Gặp lại 擅自 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng