攒攢 (phồn thể)
HSK 6động từ
攒 nghĩa là tích lũy, trữ, gom lại
- Pinyin
- zǎn
- Hán-Việt
- toàn
- Tiếng Anh
- to accumulate; to hoard; to save; to collect
攒 (phiên âm pinyin: zǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích lũy, trữ, gom lại". Âm Hán-Việt của 攒 là "toàn". Dạng phồn thể viết là 攢. 攒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用零件攒成一台收音机。 (dùng các linh kiện lắp thành máy thu thanh.)
Câu ví dụ
用零件攒成一台收音机。
Câu hỏi thường gặp
攒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
攒 có nghĩa là "tích lũy, trữ, gom lại", thuộc loại động từ.
攒 đọc như thế nào?
攒 phiên âm pinyin là "zǎn", âm Hán-Việt là "toàn".
攒 thuộc HSK mấy?
攒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 攒 như thế nào?
Ví dụ: 用零件攒成一台收音机。 — nghĩa là "dùng các linh kiện lắp thành máy thu thanh.".
Gặp lại 攒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng