改革
HSK 5danh từ, động từ

改革 nghĩa là cải cách

Pinyin
gǎi gé
Tiếng Anh
reformto reform

改革 (phiên âm pinyin: gǎi gé) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cải cách". 改革 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 改革经济管理体制。 (cải cách thể chế quản lý kinh tế.)

Câu ví dụ

改革经济管理体制。

cải cách thể chế quản lý kinh tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

改革 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

改革 có nghĩa là "cải cách", thuộc loại danh từ, động từ.

改革 đọc như thế nào?

改革 phiên âm pinyin là "gǎi gé".

改革 thuộc HSK mấy?

改革 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 改革 như thế nào?

Ví dụ: 改革经济管理体制。 — nghĩa là "cải cách thể chế quản lý kinh tế.".

Gặp lại 改革 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng