改正
HSK 5động từ

改正 nghĩa là cải chính, sửa chữa

Pinyin
gǎi zhèng
Tiếng Anh
to correct; to amendto change the calendar to fix a new first day of the year (at the beginning of a dynasty)

改正 (phiên âm pinyin: gǎi zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cải chính, sửa chữa". 改正 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 改正错别字。 (sửa những chữ sai và chữ viết lẫn.)

Câu ví dụ

改正错别字。

sửa những chữ sai và chữ viết lẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

改正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

改正 có nghĩa là "cải chính, sửa chữa", thuộc loại động từ.

改正 đọc như thế nào?

改正 phiên âm pinyin là "gǎi zhèng".

改正 thuộc HSK mấy?

改正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 改正 như thế nào?

Ví dụ: 改正错别字。 — nghĩa là "sửa những chữ sai và chữ viết lẫn.".

Gặp lại 改正 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng