修改
HSK 5động từ

修改 nghĩa là sửa đổi

Pinyin
xiū gǎi
Tiếng Anh
to amend; to alter; to revise

修改 (phiên âm pinyin: xiū gǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sửa đổi". 修改 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 修改章程。 (sửa chữa điều lệ)

Câu ví dụ

修改章程。

sửa chữa điều lệ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

修改 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

修改 có nghĩa là "sửa đổi", thuộc loại động từ.

修改 đọc như thế nào?

修改 phiên âm pinyin là "xiū gǎi".

修改 thuộc HSK mấy?

修改 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 修改 như thế nào?

Ví dụ: 修改章程。 — nghĩa là "sửa chữa điều lệ".

Gặp lại 修改 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng