改进改進 (phồn thể)
HSK 5động từ

改进 nghĩa là cải tiến

Pinyin
gǎi jìn
Tiếng Anh
to improve

改进 (phiên âm pinyin: gǎi jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cải tiến". Dạng phồn thể viết là 改進. 改进 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 改进工作作风。 (cải tiến lề lối làm việc.)

Câu ví dụ

改进工作作风。

cải tiến lề lối làm việc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

改进 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

改进 có nghĩa là "cải tiến", thuộc loại động từ.

改进 đọc như thế nào?

改进 phiên âm pinyin là "gǎi jìn".

改进 thuộc HSK mấy?

改进 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 改进 như thế nào?

Ví dụ: 改进工作作风。 — nghĩa là "cải tiến lề lối làm việc.".

Gặp lại 改进 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng