成效
HSK 6danh từ

成效 nghĩa là hiệu quả, công hiệu

Pinyin
chéng xiào
Tiếng Anh
effect; result

成效 (phiên âm pinyin: chéng xiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả, công hiệu". 成效 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这种药消灭棉蚜虫,很有成效。 (loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.)

Câu ví dụ

这种药消灭棉蚜虫,很有成效。

loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成效 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成效 có nghĩa là "hiệu quả, công hiệu", thuộc loại danh từ.

成效 đọc như thế nào?

成效 phiên âm pinyin là "chéng xiào".

成效 thuộc HSK mấy?

成效 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 成效 như thế nào?

Ví dụ: 这种药消灭棉蚜虫,很有成效。 — nghĩa là "loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.".

Gặp lại 成效 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng