生效
HSK 6động từ

生效 nghĩa là có hiệu lực

Pinyin
shēng xiào
Tiếng Anh
to go into effect; to become effective

生效 (phiên âm pinyin: shēng xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có hiệu lực". 生效 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 条约生效。 (hiệp định có hiệu lực.)

Câu ví dụ

条约生效。

hiệp định có hiệu lực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生效 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生效 có nghĩa là "có hiệu lực", thuộc loại động từ.

生效 đọc như thế nào?

生效 phiên âm pinyin là "shēng xiào".

生效 thuộc HSK mấy?

生效 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 生效 như thế nào?

Ví dụ: 条约生效。 — nghĩa là "hiệp định có hiệu lực.".

Gặp lại 生效 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng