效益
HSK 6danh từ

效益 nghĩa là lợi ích

Pinyin
xiào yì
Tiếng Anh
beneficial result; benefit; productivity

效益 (phiên âm pinyin: xiào yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi ích". 效益 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 充分发挥水库的效益。 (phát huy hết hiệu quả của hồ chứa nước)

Câu ví dụ

充分发挥水库的效益。

phát huy hết hiệu quả của hồ chứa nước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

效益 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

效益 có nghĩa là "lợi ích", thuộc loại danh từ.

效益 đọc như thế nào?

效益 phiên âm pinyin là "xiào yì".

效益 thuộc HSK mấy?

效益 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 效益 như thế nào?

Ví dụ: 充分发挥水库的效益。 — nghĩa là "phát huy hết hiệu quả của hồ chứa nước".

Gặp lại 效益 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng