日益
HSK 6trạng từ

日益 nghĩa là càng ngày càng

Pinyin
rì yì
Tiếng Anh
increasingly, getting more and more

日益 (phiên âm pinyin: rì yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "càng ngày càng". 日益 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 现代汉语普通话的学习,在世界多国家日益兴盛。 (việc học tiếng Phổ thông Hán ngữ ngày càng thịnh hành ở rất nhiều quốc gia trên thế giới.)

Câu ví dụ

现代汉语普通话的学习,在世界多国家日益兴盛。

việc học tiếng Phổ thông Hán ngữ ngày càng thịnh hành ở rất nhiều quốc gia trên thế giới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

日益 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

日益 có nghĩa là "càng ngày càng", thuộc loại trạng từ.

日益 đọc như thế nào?

日益 phiên âm pinyin là "rì yì".

日益 thuộc HSK mấy?

日益 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 日益 như thế nào?

Ví dụ: 现代汉语普通话的学习,在世界多国家日益兴盛。 — nghĩa là "việc học tiếng Phổ thông Hán ngữ ngày càng thịnh hành ở rất nhiều quốc gia trên thế giới.".

Gặp lại 日益 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng