敌视敵視 (phồn thể)
敌视 (phiên âm pinyin: dí shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căm thù, coi như kẻ thù". Dạng phồn thể viết là 敵視. 敌视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 敌视的态度 (thái độ căm thù)
Câu ví dụ
敌视的态度
Phân tích từng chữ
敌—
视—
Câu hỏi thường gặp
敌视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
敌视 có nghĩa là "căm thù, coi như kẻ thù", thuộc loại động từ.
敌视 đọc như thế nào?
敌视 phiên âm pinyin là "dí shì".
敌视 thuộc HSK mấy?
敌视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 敌视 như thế nào?
Ví dụ: 敌视的态度 — nghĩa là "thái độ căm thù".
Gặp lại 敌视 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng