监视監視 (phồn thể)
HSK 6động từ

监视 nghĩa là giám thị, theo dõi

Pinyin
jiān shì
Tiếng Anh
to keep watch on; to keep a lookout over; to monitor

监视 (phiên âm pinyin: jiān shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giám thị, theo dõi". Dạng phồn thể viết là 監視. 监视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 了望哨远远监视着敌人。 (chòi gác theo dõi bọn địch từ phía xa.)

Câu ví dụ

了望哨远远监视着敌人。

chòi gác theo dõi bọn địch từ phía xa.

Lưu 监视 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

监—
视—

Câu hỏi thường gặp

监视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

监视 có nghĩa là "giám thị, theo dõi", thuộc loại động từ.

监视 đọc như thế nào?

监视 phiên âm pinyin là "jiān shì".

监视 thuộc HSK mấy?

监视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 监视 như thế nào?

Ví dụ: 了望哨远远监视着敌人。 — nghĩa là "chòi gác theo dõi bọn địch từ phía xa.".

Gặp lại 监视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng