忽视忽視 (phồn thể)
HSK 5động từ

忽视 nghĩa là coi nhẹ,lơ là

Pinyin
hū shì
Tiếng Anh
to ignore; to overlook; to neglect

忽视 (phiên âm pinyin: hū shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "coi nhẹ,lơ là". Dạng phồn thể viết là 忽視. 忽视 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不应该强调一方面而忽视另一方面。 (không nên xem trọng mặt này mà xem nhẹ mặt khác.)

Câu ví dụ

不应该强调一方面而忽视另一方面。

không nên xem trọng mặt này mà xem nhẹ mặt khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

忽视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忽视 có nghĩa là "coi nhẹ,lơ là", thuộc loại động từ.

忽视 đọc như thế nào?

忽视 phiên âm pinyin là "hū shì".

忽视 thuộc HSK mấy?

忽视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 忽视 như thế nào?

Ví dụ: 不应该强调一方面而忽视另一方面。 — nghĩa là "không nên xem trọng mặt này mà xem nhẹ mặt khác.".

Gặp lại 忽视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng