轻视輕視 (phồn thể)
HSK 5động từ

轻视 nghĩa là khinh thường

Pinyin
qīng shì
Tiếng Anh
to think little of; to look down upon; to despise; to slight

轻视 (phiên âm pinyin: qīng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khinh thường". Dạng phồn thể viết là 輕視. 轻视 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

轻视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

轻视 có nghĩa là "khinh thường", thuộc loại động từ.

轻视 đọc như thế nào?

轻视 phiên âm pinyin là "qīng shì".

轻视 thuộc HSK mấy?

轻视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 轻视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng