俯视俯視 (phồn thể)
HSK 6động từ

俯视 nghĩa là nhìn xuống, bao quát

Pinyin
fǔ shì
Tiếng Anh
to look down at; to overlook

俯视 (phiên âm pinyin: fǔ shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn xuống, bao quát". Dạng phồn thể viết là 俯視. 俯视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

俯视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

俯视 có nghĩa là "nhìn xuống, bao quát", thuộc loại động từ.

俯视 đọc như thế nào?

俯视 phiên âm pinyin là "fǔ shì".

俯视 thuộc HSK mấy?

俯视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 俯视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng