电视電視 (phồn thể)
电视 (phiên âm pinyin: diàn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ti vi". Dạng phồn thể viết là 電視. 电视 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 黑白电视 (ti-vi trắng đen)
Giải nghĩa
Thiết bị điện tử để xem các chương trình.
Câu ví dụ
黑白电视
Cách dùng chi tiết
电视 là danh từ chỉ thiết bị truyền hình, dùng để xem các chương trình giải trí, tin tức. Đây là một thiết bị điện tử rất quen thuộc. Cụm từ hay dùng là '看电视 (kàn diànshì - xem tivi)', '打开电视 (dǎkāi diànshì - bật tivi)', '关掉电视 (guān diào diànshì - tắt tivi)'. Nó là viết tắt của 电视机 (diànshìjī).
Phân tích từng chữ
电—
视—
Từ đồng nghĩa
电视机
Câu hỏi thường gặp
电视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电视 có nghĩa là "ti vi", thuộc loại danh từ. Thiết bị điện tử để xem các chương trình.
电视 đọc như thế nào?
电视 phiên âm pinyin là "diàn shì".
电视 thuộc HSK mấy?
电视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 电视 như thế nào?
Ví dụ: 黑白电视 — nghĩa là "ti-vi trắng đen".
Gặp lại 电视 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng