蔑视蔑視 (phồn thể)
HSK 6động từ

蔑视 nghĩa là khinh miệt

Pinyin
miè shì
Tiếng Anh
to ignore; to scorn; to despise; to flout

蔑视 (phiên âm pinyin: miè shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khinh miệt". Dạng phồn thể viết là 蔑視. 蔑视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蔑视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蔑视 có nghĩa là "khinh miệt", thuộc loại động từ.

蔑视 đọc như thế nào?

蔑视 phiên âm pinyin là "miè shì".

蔑视 thuộc HSK mấy?

蔑视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 蔑视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng