教练教練 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từnghề nghiệp

教练 nghĩa là huấn luyện viên

Pinyin
jiào liàn
Tiếng Anh
coach; instructor; to train; to drill; to coach

教练 (phiên âm pinyin: jiào liàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "huấn luyện viên". Dạng phồn thể viết là 教練. 教练 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 足球教练。 (huấn luyện viên bóng đá.)

Giải nghĩa

Người hướng dẫn, huấn luyện về kỹ năng, chiến thuật.

Câu ví dụ

足球教练。

huấn luyện viên bóng đá.

Cách dùng chi tiết

教练 là danh từ chỉ người hướng dẫn, huấn luyện về kỹ năng, chiến thuật trong thể thao hoặc các lĩnh vực khác. Họ giúp người học cải thiện hiệu suất và đạt mục tiêu. Người bản ngữ thường dùng "体育教练" (huấn luyện viên thể thao) hoặc "健身教练" (huấn luyện viên thể hình).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

指导员

Câu hỏi thường gặp

教练 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

教练 có nghĩa là "huấn luyện viên", thuộc loại danh từ, động từ. Người hướng dẫn, huấn luyện về kỹ năng, chiến thuật.

教练 đọc như thế nào?

教练 phiên âm pinyin là "jiào liàn".

教练 thuộc HSK mấy?

教练 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 教练 như thế nào?

Ví dụ: 足球教练。 — nghĩa là "huấn luyện viên bóng đá.".

Gặp lại 教练 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng