HSK 4động từ

nghĩa là dám

Pinyin
gǎn
Hán-Việt
cảm
Tiếng Anh
to dare; to have courage toto have confidence to; to be sure

敢 (phiên âm pinyin: gǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dám". Âm Hán-Việt của 敢 là "cảm". 敢 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我不敢说他究竟哪一天来。 (tôi không dám nói chắc ngày nào anh ấy đến.)

Câu ví dụ

我不敢说他究竟哪一天来。

tôi không dám nói chắc ngày nào anh ấy đến.

Câu hỏi thường gặp

敢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

敢 có nghĩa là "dám", thuộc loại động từ.

敢 đọc như thế nào?

敢 phiên âm pinyin là "gǎn", âm Hán-Việt là "cảm".

敢 thuộc HSK mấy?

敢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 敢 như thế nào?

Ví dụ: 我不敢说他究竟哪一天来。 — nghĩa là "tôi không dám nói chắc ngày nào anh ấy đến.".

Gặp lại 敢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng