不敢当不敢當 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

不敢当 nghĩa là không dám

Pinyin
bù gǎn dāng
Tiếng Anh
I don't deserve it; You flatter me.

不敢当 (phiên âm pinyin: bù gǎn dāng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không dám". Dạng phồn thể viết là 不敢當. 不敢当 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不敢当 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不敢当 có nghĩa là "không dám", thuộc loại cụm từ.

不敢当 đọc như thế nào?

不敢当 phiên âm pinyin là "bù gǎn dāng".

不敢当 thuộc HSK mấy?

不敢当 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 不敢当 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng