礼貌禮貌 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ
礼貌 nghĩa là phép lịch sự
- Pinyin
- lǐ mào
- Tiếng Anh
- courtesy; restraint; politeness; mannerscourteous; polite
礼貌 (phiên âm pinyin: lǐ mào) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phép lịch sự". Dạng phồn thể viết là 禮貌. 礼貌 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 礼貌待人。 (đối xử lễ phép.)
Câu ví dụ
礼貌待人。
Phân tích từng chữ
礼—
貌—
Câu hỏi thường gặp
礼貌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
礼貌 có nghĩa là "phép lịch sự", thuộc loại danh từ, tính từ.
礼貌 đọc như thế nào?
礼貌 phiên âm pinyin là "lǐ mào".
礼貌 thuộc HSK mấy?
礼貌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 礼貌 như thế nào?
Ví dụ: 礼貌待人。 — nghĩa là "đối xử lễ phép.".
Gặp lại 礼貌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng