礼品
礼品 (phiên âm pinyin: lǐ pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quà tặng". Ví dụ: 这是送给你的小礼品,希望你喜欢。 (Đây là món quà nhỏ tặng bạn, hy vọng bạn thích.)
Giải nghĩa
Món quà được tặng cho ai đó.
Câu ví dụ
这是送给你的小礼品,希望你喜欢。
Cách dùng chi tiết
礼品 là một danh từ chỉ quà tặng, món quà. Người Trung Quốc thường dùng từ này trong các dịp lễ Tết, sinh nhật hoặc khi muốn tặng quà cho ai đó. Cụm từ phổ biến là '赠送礼品' (tặng quà) hoặc '精美礼品' (quà tặng tinh xảo). Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với '礼物' (lǐwù) trong một số ngữ cảnh, nhưng nhìn chung có thể dùng thay thế cho nhau. Khi nhận được quà, bạn có thể nói '谢谢你的礼品!'
Phân tích từng chữ
礼—
品—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
礼品 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
礼品 có nghĩa là "Quà tặng", thuộc loại danh từ. Món quà được tặng cho ai đó.
礼品 đọc như thế nào?
礼品 phiên âm pinyin là "lǐ pǐn".
Đặt câu với 礼品 như thế nào?
Ví dụ: 这是送给你的小礼品,希望你喜欢。 — nghĩa là "Đây là món quà nhỏ tặng bạn, hy vọng bạn thích.".
Gặp lại 礼品 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng