数学數學 (phồn thể)
数学 (phiên âm pinyin: shù xué) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toán học". Dạng phồn thể viết là 數學. 数学 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 华罗庚在清华大学数学系当上了助理员。 (Hoa La Canh làm nhân viên trợ lý ở khoa toán đại học Thanh Hoa.)
Câu ví dụ
华罗庚在清华大学数学系当上了助理员。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
数学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
数学 có nghĩa là "toán học", thuộc loại danh từ, tính từ.
数学 đọc như thế nào?
数学 phiên âm pinyin là "shù xué".
数学 thuộc HSK mấy?
数学 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 数学 như thế nào?
Ví dụ: 华罗庚在清华大学数学系当上了助理员。 — nghĩa là "Hoa La Canh làm nhân viên trợ lý ở khoa toán đại học Thanh Hoa.".
Gặp lại 数学 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng