算数算數 (phồn thể)
HSK 6động từ

算数 nghĩa là tính, đếm

Pinyin
suàn shù
Tiếng Anh
to count numbersto keep to one's wordto hold (i.e. to remain valid)to count (i.e. to be important)

算数 (phiên âm pinyin: suàn shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính, đếm". Dạng phồn thể viết là 算數. 算数 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 以前的不算数,从现在算起。 (trước kia không tính, bắt đầu tính từ bây giờ.)

Câu ví dụ

以前的不算数,从现在算起。

trước kia không tính, bắt đầu tính từ bây giờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

算数 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

算数 có nghĩa là "tính, đếm", thuộc loại động từ.

算数 đọc như thế nào?

算数 phiên âm pinyin là "suàn shù".

算数 thuộc HSK mấy?

算数 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 算数 như thế nào?

Ví dụ: 以前的不算数,从现在算起。 — nghĩa là "trước kia không tính, bắt đầu tính từ bây giờ.".

Gặp lại 算数 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng