数额數額 (phồn thể)
HSK 6danh từ

数额 nghĩa là mức, ngạch số

Pinyin
shù é
Tiếng Anh
number; amount; definite amount

数额 (phiên âm pinyin: shù é) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mức, ngạch số". Dạng phồn thể viết là 數額. 数额 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不足规定数额。 (không đủ mức qui định.)

Câu ví dụ

不足规定数额。

không đủ mức qui định.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

数额 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

数额 có nghĩa là "mức, ngạch số", thuộc loại danh từ.

数额 đọc như thế nào?

数额 phiên âm pinyin là "shù é".

数额 thuộc HSK mấy?

数额 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 数额 như thế nào?

Ví dụ: 不足规定数额。 — nghĩa là "không đủ mức qui định.".

Gặp lại 数额 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng