数码數碼 (phồn thể)
HSK 5danh từ

数码 nghĩa là kỹ thuật số

Pinyin
shù mǎ
Tiếng Anh
numerals; figuresnumber; amountnumerical code

数码 (phiên âm pinyin: shù mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật số". Dạng phồn thể viết là 數碼. 数码 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这次进货的数码比以前大得多。 (số hàng nhập vào lần này nhiều hơn lần trước.)

Câu ví dụ

这次进货的数码比以前大得多。

số hàng nhập vào lần này nhiều hơn lần trước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

数码 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

数码 có nghĩa là "kỹ thuật số", thuộc loại danh từ.

数码 đọc như thế nào?

数码 phiên âm pinyin là "shù mǎ".

数码 thuộc HSK mấy?

数码 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 数码 như thế nào?

Ví dụ: 这次进货的数码比以前大得多。 — nghĩa là "số hàng nhập vào lần này nhiều hơn lần trước.".

Gặp lại 数码 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng