敲
HSK 4động từ
敲 nghĩa là đập, gõ
- Pinyin
- qiāo
- Hán-Việt
- xao
- Tiếng Anh
- to strike; to beat (drum/etc); to knockto overcharge; to fleece sb
敲 (phiên âm pinyin: qiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đập, gõ". Âm Hán-Việt của 敲 là "xao". 敲 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 从前有些商人一听顾客是外乡口音,往往就要敲一下子。 (trước đây có một số người buôn bán, hễ nghe giọng nói của khách hàng là người nơi khác thì thường bắt chẹt.)
Câu ví dụ
从前有些商人一听顾客是外乡口音,往往就要敲一下子。
Câu hỏi thường gặp
敲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
敲 có nghĩa là "đập, gõ", thuộc loại động từ.
敲 đọc như thế nào?
敲 phiên âm pinyin là "qiāo", âm Hán-Việt là "xao".
敲 thuộc HSK mấy?
敲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 敲 như thế nào?
Ví dụ: 从前有些商人一听顾客是外乡口音,往往就要敲一下子。 — nghĩa là "trước đây có một số người buôn bán, hễ nghe giọng nói của khách hàng là người nơi khác thì thường bắt chẹt.".
Gặp lại 敲 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng