敷衍
敷衍 (phiên âm pinyin: fū yǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "qua lao, qua quít". 敷衍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 手里的钱还够敷衍几天。 (tiền trong tay có thể tiêu xài trong vài ngày.)
Câu ví dụ
手里的钱还够敷衍几天。
Phân tích từng chữ
敷—
衍—
Câu hỏi thường gặp
敷衍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
敷衍 có nghĩa là "qua lao, qua quít".
敷衍 đọc như thế nào?
敷衍 phiên âm pinyin là "fū yǎn".
敷衍 thuộc HSK mấy?
敷衍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 敷衍 như thế nào?
Ví dụ: 手里的钱还够敷衍几天。 — nghĩa là "tiền trong tay có thể tiêu xài trong vài ngày.".
Gặp lại 敷衍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng