HSK 6danh từ, tính từ

nghĩa là vết, đốm, vằn, có đốm, có vằn

Pinyin
bān
Tiếng Anh
spot; speck; speckle; stripe; spotted; striped

斑 (phiên âm pinyin: bān) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vết, đốm, vằn, có đốm, có vằn". 斑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Câu hỏi thường gặp

斑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

斑 có nghĩa là "vết, đốm, vằn, có đốm, có vằn", thuộc loại danh từ, tính từ.

斑 đọc như thế nào?

斑 phiên âm pinyin là "bān".

斑 thuộc HSK mấy?

斑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 斑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng